Cáp thép TK50 là dòng cáp thép cường lực được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực viễn thông, điện lực và hệ thống chống sét nhờ khả năng chịu tải lớn, độ bền cao và chống ăn mòn hiệu quả. CAPVINA chuyên cung cấp cáp thép đạt tiêu chuẩn chất lượng, đầy đủ CO-CQ, giá cạnh tranh toàn quốc.
1. Cáp thép TK50 là gì?
Cáp thép TK50 là loại cáp thép cường lực chuyên dùng trong ngành viễn thông, điện lực và hệ thống chống sét. Tên gọi “TK50” thường được sử dụng để chỉ dòng cáp có tiết diện kim loại lớn hơn 50mm², lực trên 5 tấn, đáp ứng yêu cầu chịu lực cao cho các hạng mục chằng néo, neo giữ và ổn định công trình ngoài trời.
Loại cáp này thường được sản xuất từ thép mạ kẽm nhúng nóng với kết cấu bện cứng như 1×7 hoặc 1×19, giúp tăng khả năng chịu kéo, chống ăn mòn và hạn chế giãn trong quá trình sử dụng. Cáp thép mạ kẽm TK50 được ứng dụng phổ biến làm dây co viễn thông, dây giằng trụ điện, dây neo cột BTS và dây chống sét cho các công trình yêu cầu độ an toàn và độ bền cao.

2. Ưu điểm nổi bật
- Khả năng chịu lực lớn, phù hợp cho các công trình chằng néo, chống sét và viễn thông yêu cầu tải trọng cao.
- Kết cấu cáp cứng và ổn định, hạn chế giãn dài khi căng kéo liên tục trong thời gian dài.
- Được sản xuất từ thép cường lực chất lượng cao, tăng độ bền cơ học và khả năng chịu tải.
- Bề mặt mạ kẽm nhúng nóng giúp chống gỉ sét, chống oxy hóa hiệu quả khi sử dụng ngoài trời.
- Hoạt động tốt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt như nắng nóng, mưa nhiều hoặc môi trường ẩm.
- Độ bền sử dụng cao, giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế trong quá trình vận hành.
- Phù hợp cho nhiều ứng dụng như dây chống sét, dây co viễn thông, dây giằng trụ điện và neo cột anten.
- Dễ thi công và kết hợp với các phụ kiện như tăng đơ, khóa cáp, ma ní hoặc bộ neo giằng.
- Có nhiều kết cấu như 1×7 và 1×19 để phù hợp với từng yêu cầu kỹ thuật công trình.
- Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, đầy đủ CO-CQ phục vụ các công trình điện lực và viễn thông.

3. Phân loại cáp thép TK50 phổ biến
Hiện nay, cáp cứng TK50 trên thị trường chủ yếu được phân loại theo kết cấu bện sợi cáp. Mỗi loại sẽ có đặc điểm chịu lực, độ cứng và khả năng ứng dụng khác nhau tùy theo yêu cầu của công trình viễn thông, chống sét hoặc chằng néo trụ điện.
3.1. Cáp thép TK50 kết cấu 1×7
Cáp TK50 1×7 được cấu tạo từ 1 tao gồm 7 sợi thép cường lực bện xoắn chặt với nhau. Đây là dòng cáp có độ cứng cao, khả năng chịu lực ổn định và độ giãn thấp trong quá trình sử dụng.
Đặc điểm nổi bật:
- Kết cấu cứng chắc, ổn định khi căng kéo
- Chịu tải tốt, phù hợp cho công trình neo giằng
- Hạn chế rung lắc và biến dạng khi sử dụng ngoài trời
- Độ bền cao, thích hợp môi trường nắng mưa và độ ẩm lớn
- Thường được sử dụng làm dây co viễn thông, dây chống sét và dây giằng trụ điện
Dòng cáp này được ứng dụng nhiều trong hệ thống cột BTS, cột anten, trụ điện và các công trình viễn thông yêu cầu độ ổn định cao.

3.2. Cáp thép TK50 kết cấu 1×19
Cáp viễn thông TK50 1×19 được tạo thành từ 19 sợi thép nhỏ liên kết và bện xoắn thành một kết cấu hoàn chỉnh. So với loại 1×7, dòng cáp này có độ linh hoạt tốt hơn nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực lớn và độ bền cơ học cao.
Ưu điểm của cáp 1×19:
- Khả năng chịu lực kéo lớn
- Độ bền cơ học cao và tuổi thọ lâu dài
- Hạn chế đứt gãy khi làm việc trong môi trường tải trọng cao
- Giảm rung động và tăng độ ổn định cho công trình
- Phù hợp cho các hệ thống viễn thông, chống sét và công trình yêu cầu độ an toàn cao
Loại cáp này thường được lựa chọn cho các công trình tải trọng lớn, hệ thống neo giữ cột anten cao tầng hoặc các hạng mục cần độ bền và độ an toàn lâu dài.

4. Thông số kỹ thuật tham khảo
- Tiết diện cáp: >50mm²
- Đường kính tham khảo: D9 trở lên
- Vật liệu: thép cường lực
- Bề mặt: mạ kẽm nhúng nóng
- Kết cấu: 1×7 hoặc 1×19
- Tải trọng làm việc: trên 5 tấn
5. Báo giá cáp thép TK50
Giá dây chống sét TK50 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như đường kính cáp, kết cấu bện, tiêu chuẩn mạ kẽm, khả năng chịu tải và số lượng đặt hàng. Ngoài ra, giá thành còn biến động theo thị trường nguyên liệu thép và yêu cầu kỹ thuật từng công trình.
CAPVINA cung cấp cáp thép chằng TK50 chất lượng cao với mức giá cạnh tranh trực tiếp từ kho. Khách hàng cần tư vấn hoặc nhận báo giá nhanh có thể liên hệ HOTLINE 0901.577.139 để được hỗ trợ đúng quy cách, đúng tải trọng và tối ưu chi phí sử dụng.

6. Ứng dụng cáp TK50 trong thực tế
- Ứng dụng làm dây chống sét cho các công trình viễn thông, nhà xưởng, trạm điện và hệ thống tiếp địa ngoài trời.
- Sử dụng làm dây neo giằng cho trụ BTS, giúp cố định và giữ ổn định hệ thống trạm phát sóng viễn thông trong quá trình vận hành.
- Dùng để chằng néo cột anten, cột phát sóng và cột tín hiệu nhằm hạn chế rung lắc khi gặp gió lớn hoặc thời tiết xấu.
- Sử dụng trong hệ thống dây co viễn thông TK50 để giữ độ căng ổn định cho các tuyến cáp truyền dẫn.
- Dùng làm dây giằng trụ điện trong các công trình điện lực, giúp tăng độ an toàn và độ chắc chắn cho hệ thống cột điện.
- Ứng dụng trong các công trình hạ tầng kỹ thuật yêu cầu khả năng chịu lực lớn và độ bền sử dụng lâu dài.
- Phù hợp cho các công trình ngoài trời tại khu vực đồi núi, ven biển hoặc nơi có độ ẩm cao nhờ lớp mạ kẽm chống ăn mòn hiệu quả.
- Sử dụng để neo giữ kết cấu thép, cột camera giám sát hoặc hệ thống biển báo giao thông.
- Dễ kết hợp với các phụ kiện như tăng đơ, ma ní, khóa cáp và bộ neo giằng giúp quá trình thi công nhanh chóng, an toàn.
- Được sử dụng rộng rãi trong ngành viễn thông, điện lực, chống sét và xây dựng công trình công nghiệp nhờ khả năng chịu tải ổn định trên 5 tấn.

7. Hướng dẫn chọn cáp TK50 phù hợp
- Xác định rõ mục đích sử dụng như chống sét, chằng néo trụ điện, neo cột BTS, cột anten hoặc hệ thống viễn thông để lựa chọn đúng loại cáp phù hợp với công trình.
- Tính toán chính xác tải trọng thực tế và lực căng cần sử dụng nhằm đảm bảo cáp hoạt động an toàn, ổn định trong thời gian dài.
- Nên ưu tiên loại cáp có khả năng chịu lực cao hơn tải trọng thực tế để hạn chế tình trạng quá tải, giãn cáp hoặc đứt cáp khi vận hành.
- Kiểm tra tiết diện cáp theo yêu cầu kỹ thuật, bởi cáp TK50 thường có tiết diện lớn hơn 50mm² để đáp ứng khả năng chịu tải lớn.
- Lựa chọn đúng kết cấu cáp theo nhu cầu sử dụng:
- Cáp 1×7 phù hợp với công trình cần độ cứng cao, khả năng ổn định tốt khi neo giằng.
- Cáp 1×19 phù hợp với công trình yêu cầu độ bền kéo lớn, tải trọng cao và khả năng chịu rung động tốt hơn.
- Đối với công trình ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao, nên chọn loại cáp thép mạ kẽm nhúng nóng để tăng khả năng chống gỉ sét và ăn mòn.
- Nếu cần tăng độ bền bề mặt hoặc tính thẩm mỹ, có thể lựa chọn cáp TK50 bọc nhựa để hạn chế trầy xước và tác động môi trường.
- Kiểm tra đầy đủ các thông số kỹ thuật như đường kính cáp, lực kéo đứt, tiêu chuẩn sản xuất và chứng nhận CO-CQ trước khi mua hàng.
- Kết hợp đúng các phụ kiện đi kèm như tăng đơ, khóa cáp, ma ní hoặc bộ neo giằng để đảm bảo khả năng chịu tải đồng bộ cho toàn hệ thống.
- Ưu tiên lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín để được tư vấn đúng quy cách, đúng tải trọng và đảm bảo chất lượng sản phẩm khi thi công thực tế.
- Đối với các công trình viễn thông hoặc chống sét quy mô lớn, nên tham khảo kỹ yêu cầu kỹ thuật và điều kiện môi trường trước khi lựa chọn cáp để đảm bảo độ an toàn và tuổi thọ sử dụng lâu dài.
8. Mua cáp thép TK50 ở đâu uy tín?
CAPVINA là lựa chọn uy tín được nhiều công trình viễn thông, điện lực và chống sét tin tưởng hiện nay. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cáp thép và phụ kiện công trình, CAPVINA cam kết cung cấp sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, đầy đủ CO-CQ, khả năng chịu lực ổn định và đáp ứng tốt các yêu cầu thi công thực tế.
Khi mua cáp thép TK50 tại CAPVINA, khách hàng được hỗ trợ tư vấn đúng quy cách cáp, đúng tải trọng công trình cùng mức giá cạnh tranh trực tiếp từ kho. Sản phẩm luôn có sẵn số lượng lớn, giao hàng nhanh toàn quốc và đảm bảo chất lượng ổn định trước khi xuất kho. CAPVINA cam kết mang đến giải pháp tối ưu với chi phí tiết kiệm, độ bền cao và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp.
Hệ thống kho hàng và văn phòng CAPVINA
- Văn phòng PKD 1: 27/13/8 Đường 27, Khu phố 9, Phường Hiệp Bình Chánh, TP Thủ Đức, TP.HCM
- Văn phòng PKD 2: Tổ 6, KP An Bình, P. An Lộc, Tx. Bình Long, Tỉnh Bình Phước
- Kho 1: 264/1A Khu phố Đông Tác, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Kho 2: 110 Đường Phan Trọng Tuệ, P. Tam Hiệp, Q. Thanh Trì, TP Hà Nội
- Xưởng gia công sản xuất: Số 68, Tổ 4, Ấp Thanh Sơn, X. Thanh An, H. Hớn Quản, Tỉnh Bình Phước
Với hệ thống kho hàng từ Bắc đến Nam cùng năng lực cung ứng mạnh, CAPVINA đáp ứng nhanh nhu cầu cho các công trình trên toàn quốc, đảm bảo tiến độ giao hàng, chất lượng sản phẩm và mức giá cạnh tranh nhất thị trường.
Hình ảnh kho hàng Bao Báp Việt Nam ở Bình Dương

Đơn hàng cáp TK50 kết cấu 1×19 D9 giao tại Gia Lai

CÔNG TY CÁP THÉP CAPVINA
Hotline & Zalo: 0901.577.139
Mail Báo Giá: baogiacapthep79@gmail.com
Website: capvina.vn
Địa Chỉ liên hệ: Số 27/13/8, đường số 27, khu phố 30, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh.









