Ma ní 6.5 tấn là phụ kiện nâng hạ chuyên dụng dùng để liên kết cáp thép, cáp vải, xích và các thiết bị nâng với nhau hoặc với điểm neo, móc cẩu. CAPVINA cung cấp các dòng ma ní chất lượng, đa dạng kiểu dáng và tải trọng, hỗ trợ tư vấn lựa chọn theo nhu cầu sử dụng thực tế.
Ma ní 6.5 tấn là gì?
Ma ní 6.5 tấn hay còn gọi là shackle 6.5 ton, là thiết bị liên kết có dạng vòng cung hoặc chữ U, kết hợp với chốt tháo lắp để tạo thành điểm nối chắc chắn giữa các bộ phận trong hệ thống nâng hạ.
Tải trọng làm việc an toàn WLL của sản phẩm là 6,5 tấn ở những model được thiết kế đúng mức tải này. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm để xác định khả năng chịu tải. Người sử dụng cần kiểm tra trực tiếp thông số được dập hoặc ghi trên thân ma ní, tài liệu kỹ thuật và chứng nhận của nhà sản xuất.
Trên thị trường có nhiều mẫu shackle 6,5 tấn với thiết kế, kích thước và hệ số an toàn khác nhau. Chẳng hạn, một số dòng đạt WLL 6,5 tấn có kích thước danh nghĩa 7/8 inch, trong khi bảng thông số của Green Pin ghi nhận thân khoảng 22 mm và chốt 25 mm ở mức WLL 6,5 tấn.

Cấu tạo
Một bộ ma ní cơ bản gồm hai thành phần chính là thân và chốt.
Thân ma ní
Thân được chế tạo từ thép có độ bền cao, thường trải qua quá trình rèn, nhiệt luyện và xử lý bề mặt tùy từng dòng sản phẩm.
Phần thân chịu phần lớn lực tác động khi thiết bị làm việc. Vì vậy, thân phải có kích thước và khả năng chịu lực phù hợp với WLL được công bố.
Với loại Omega, phần thân cong tạo không gian rộng hơn để liên kết nhiều loại sling, cáp hoặc xích. Trong khi đó, loại chữ D có hình dáng hẹp hơn, thường phù hợp với những kết nối cần lực kéo tương đối thẳng.
Chốt ma ní
Chốt là bộ phận tháo lắp giúp đóng kín thân ma ní và giữ bộ phận liên kết ở đúng vị trí.
Các kiểu chốt phổ biến gồm:
- Chốt vặn ren: thao tác nhanh, thuận tiện khi cần tháo lắp thường xuyên.
- Chốt an toàn: có cơ cấu giữ chốt nhằm hạn chế tình trạng chốt bị tuột trong quá trình sử dụng.
- Chốt bu lông – đai ốc: thường được lựa chọn cho những ứng dụng cần liên kết ổn định trong thời gian dài.
Tùy model, chốt có thể được sơn màu nhận diện hoặc xử lý bề mặt khác với phần thân.

Ưu điểm
Khả năng chịu tải cao: Với WLL 6.500 kg, sản phẩm đáp ứng nhiều nhu cầu nâng hạ hàng hóa có khối lượng lớn.
Kết nối linh hoạt: Có thể sử dụng để liên kết sling, cáp thép, xích và các phụ kiện nâng khác khi kích thước tương thích.
Thiết kế chắc chắn: Thân thép rèn và chốt hợp kim trên nhiều dòng sản phẩm giúp tạo kết cấu liên kết chắc chắn.
Dễ tháo lắp: Tùy loại chốt, người sử dụng có thể tháo hoặc lắp nhanh khi thay đổi phương án nâng.
Nhiều lựa chọn: Có nhiều kiểu dáng, thương hiệu, tiêu chuẩn và phương án xử lý bề mặt để lựa chọn theo yêu cầu công trình.

Các loại ma ní 6.5 tấn phổ biến
Ma ní Omega 6.5 tấn
Dạng Omega hay Bow Shackle có thân cong rộng, phù hợp với các ứng dụng cần liên kết nhiều hướng hoặc cần không gian thao tác lớn.
Thiết kế này thường được sử dụng để kết nối cáp vải, cáp thép, xích nâng với móc cẩu hoặc điểm neo. Một số dòng Omega 6,5 tấn trên thị trường sử dụng chốt vặn ren, trong khi các dòng khác sử dụng chốt an toàn.
Ma ní chữ D 6.5 tấn
Dạng chữ D có thân tương đối thẳng và khẩu độ hẹp hơn loại Omega. Thiết kế này phù hợp với các kết nối cần lực tác động theo phương tương đối thẳng.
Khi lựa chọn, cần căn cứ vào hướng tải, kích thước mắt xích hoặc sling và không gian lắp đặt thay vì chỉ dựa vào tải trọng danh nghĩa.
Ma ní chốt vặn ren
Loại chốt vặn ren có ưu điểm là thao tác tháo lắp đơn giản. Đây là lựa chọn thường gặp trong các công việc cần thay đổi cấu hình nâng hạ.
Tuy nhiên, chốt phải được lắp đúng vị trí và siết theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không nên sử dụng sản phẩm khi ren bị hư hỏng, chốt cong hoặc thân có dấu hiệu biến dạng.
Ma ní chốt an toàn
Chốt an toàn thường có thêm cơ cấu giữ chốt như bu lông và đai ốc hoặc cơ cấu tương ứng tùy thiết kế.
Loại này phù hợp với những hệ thống yêu cầu liên kết ổn định hơn. Một số model 6,5 tấn được công bố hệ số an toàn 6:1 và tải thử bằng 2 lần WLL, nhưng thông số phải được xác nhận theo đúng model trước khi sử dụng.
Thông số kỹ thuật
- Tên sản phẩm: Ma ní 6.5 tấn.
- Tải trọng làm việc WLL: 6.500 kg.
- Kiểu dáng: Omega/Bow hoặc chữ D/Dee.
- Kích thước phổ biến: khoảng 7/8 inch đối với một số model 6,5 tấn.
- Thân: thép cường độ cao hoặc thép hợp kim rèn.
- Chốt: thép hợp kim, có thể dạng vặn ren hoặc chốt an toàn.
- Bề mặt: thường mạ kẽm hoặc xử lý bề mặt theo yêu cầu của nhà sản xuất.
- Hệ số an toàn: thường gặp 5:1 hoặc 6:1 tùy model.
- Mục đích sử dụng: nâng hạ, neo giữ, liên kết cáp và xích.
- Chứng từ: tùy lô hàng có thể cung cấp CO, CQ, test certificate hoặc chứng từ kiểm định.
Ứng dụng
Nhờ khả năng chịu lực tốt và tính đa dụng, ma ní 6.5 tấn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành xây dựng: Kết nối cáp cẩu để nâng hạ vật liệu, cấu kiện bê tông, thép hình trong các công trình nhà xưởng, cầu đường
- Ngành cảng biển – logistics: Sử dụng trong hệ thống móc cẩu ma ní để bốc dỡ container, hàng hóa nặng tại cảng
- Ngành cơ khí – lắp máy: Hỗ trợ di chuyển, lắp đặt máy móc, thiết bị công nghiệp có trọng lượng lớn
- Ngành hàng hải: Dùng để neo đậu tàu thuyền, kết nối dây xích neo nhờ khả năng chống ăn mòn của ma ní inox
- Ngành khai thác mỏ, dầu khí: Là phụ kiện cẩu hàng thiết yếu trong các hệ thống nâng hạ thiết bị khai thác

Giá ma ní 6.5 tấn bao nhiêu?
Giá ma ní 6.5 tấn phụ thuộc vào thương hiệu, kiểu chốt, kiểu dáng, chất liệu, tiêu chuẩn, nguồn gốc và số lượng đặt hàng.
Các sản phẩm nhập khẩu chính hãng, có chứng từ CO-CQ hoặc hồ sơ thử tải thường có mức giá khác với dòng thông dụng dùng cho các công việc không yêu cầu bộ hồ sơ đầy đủ.
Ngoài ra, giá còn thay đổi theo số lượng. Đơn hàng dự án hoặc đơn hàng số lượng lớn có thể được báo giá theo quy cách riêng.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng vui lòng liên hệ HOTLINE 0901.577.139 để được tư vấn báo giá.

Cách lựa chọn ma ní phù hợp
Khi mua sản phẩm, khách hàng không nên chỉ căn cứ vào con số 6,5 tấn. Một số yếu tố quan trọng cần kiểm tra gồm:
- Tải trọng hàng hóa: xác định khối lượng thực tế cần nâng.
- WLL của ma ní: phải đáp ứng yêu cầu của hệ thống nâng.
- Kiểu dáng: chọn Omega hoặc chữ D theo phương án liên kết.
- Loại chốt: chọn vặn ren, chốt an toàn hoặc bu lông tùy mục đích.
- Kích thước: kiểm tra đường kính chốt, khẩu độ và kích thước mắt liên kết.
- Tiêu chuẩn: lựa chọn theo tiêu chuẩn kỹ thuật mà dự án yêu cầu.
- Chứng từ: kiểm tra CO, CQ, test certificate hoặc hồ sơ kiểm định nếu cần.
- Môi trường làm việc: xem xét khả năng chống ăn mòn khi sử dụng ngoài trời hoặc môi trường biển.
- Thương hiệu: ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc và thông số kỹ thuật rõ ràng.
Đặc biệt, WLL là giới hạn tải trọng làm việc chứ không phải tải trọng phá hủy. Không được lấy tải trọng phá hủy để thay thế cho WLL trong quá trình tính toán nâng hạ. Một số bảng kỹ thuật của nhà sản xuất cho thấy WLL 6,5 tấn có thể đi cùng hệ số an toàn 6:1, nhưng hệ số cụ thể phải được xác định theo đúng model.
Mua ma ní 6.5 ở đâu?
Là đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp thiết bị nâng hạ và phụ kiện cẩu hàng, CAPVINA tự hào mang đến cho khách hàng sản phẩm ma ní 6.5 tấn đạt tiêu chuẩn chất lượng cao. Dưới đây là những lý do khách hàng nên lựa chọn CAPVINA:
- Chính hãng, đầy đủ chứng chỉ: Toàn bộ ma ní tại CAPVINA đều có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đi kèm chứng chỉ kiểm định CO – CQ, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các công trình yêu cầu khắt khe về kỹ thuật.
- Đa dạng mẫu mã: Cung cấp đầy đủ các dòng sản phẩm từ ma ní chữ D, ma ní chữ Omega đến ma ní inox chống ăn mòn, đáp ứng mọi đặc thù công việc và môi trường sử dụng.
- Giá thành cạnh tranh: Là đơn vị nhập khẩu và phân phối trực tiếp, CAPVINA cam kết mang đến mức giá ma ní tốt nhất thị trường, không qua trung gian, giúp khách hàng tiết kiệm tối đa chi phí đầu tư thiết bị.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ khách hàng chọn đúng loại ma ní theo tải trọng, môi trường và mục đích sử dụng, tránh mua nhầm sản phẩm không phù hợp.
- Giao hàng nhanh chóng toàn quốc: Hỗ trợ giao hàng tận công trình trên toàn quốc, đảm bảo tiến độ thi công không bị gián đoạn vì thiếu phụ kiện cẩu hàng.
- Chính sách bảo hành, đổi trả rõ ràng: Cam kết hỗ trợ khách hàng trong suốt quá trình sử dụng, xử lý nhanh chóng nếu phát sinh vấn đề về chất lượng sản phẩm.
CÔNG TY DÂY CÁP THÉP CAPVINA
Hotline & Zalo: 0901.577.139
Mail Báo Giá: baogiacapthep79@gmail.com
Website: capvina.vn
Địa Chỉ liên hệ: Số 27/13/8, đường số 27, khu phố 30, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh.







